neutron flux

neutron flux

A scientist measures the neutron flux in a reactor core.

Định nghĩa

Danh từ: - Thông lượng neutron: "neutron flux" đại lượng đo lường tốc độ dòng chảy của các hạt neutron; cụ thể, số lượng neutron đi qua một đơn vị diện tích trong một đơn vị thời gian. Đây một khái niệm quan trọng trong vật hạt nhân kỹ thuật hạt nhân, dùng để mô tả mật độ cường độ của các neutron trong một môi trường nhất định.

dụ sử dụng
  • (Thông lượng neutron của phản ứng phải được theo dõi cẩn thận để đảm bảo vận hành an toàn.)
  • (Thông lượng neutron cao có thể gây hư hại đáng kể cho vật liệu phản ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "neutron flux density": mật độ thông lượng neutron, thường được dùng đồng nghĩa với "neutron flux" trong nhiều ngữ cảnh kỹ thuật.

    • The neutron flux density in the core determines the rate of nuclear reactions. (Mật độ thông lượng neutron trong lõi quyết định tốc độ phản ứng hạt nhân.)
  • "neutron flux measurement": phép đo thông lượng neutron, một quy trình quan trọng trong kiểm soát phản ứng.

    • Accurate neutron flux measurement is essential for reactor control. (Phép đo thông lượng neutron chính xác cần thiết cho việc kiểm soát phản ứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Neutron (n): hạt neutron, thành phần cơ bản của hạt nhân nguyên tử.

    • Neutrons are neutral particles found in the nucleus. (Neutron các hạt trung hòa được tìm thấy trong hạt nhân.)
  • Flux (n): thông lượng, đại lượng đo lường dòng chảy của một đại lượng nào đó qua một đơn vị diện tích.

    • The heat flux in the engine is very high. (Thông lượng nhiệt trong động cơ rất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Neutron current: dòng neutron, thường dùng trong các ngữ cảnh chuyên ngành để chỉ hướng cường độ của dòng neutron.
  • Neutron rate: tốc độ neutron, một cách diễn đạt đơn giản hơn về khái niệm này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "neutron flux".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "neutron flux".